BẢNG GIÁ TÊN MIỀN VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ
TÊN MIỀN VIỆT NAM
|
|
Phí đăng ký | Phí gia hạn | Chuyển về Halink |
|---|---|---|---|
|
vn |
670.000
đ
450.000đ
Tổng: 450.000 đ
|
458.000đ
Tổng: 458.000 đ
|
Miễn phí |
|
com.vn |
570.000
đ
350.000đ
Tổng: 350.000 đ
|
358.000đ
Tổng: 358.000 đ
|
Miễn phí |
|
NET.VN | AI.VN | BIZ.VN |
570.000
đ
350.000đ
Tổng: 350.000 đ
|
358.000đ
Tổng: 358.000 đ
|
Miễn phí |
|
edu.vn | org.vn | gov.vn | pro.vn | ac.vn | info.vn và Tên miền địa giới hành chính |
370.000
đ
258.000đ
Tổng: 258.000 đ
|
208.000đ
Tổng: 208.000 đ
|
Miễn phí |
|
ID.VN | NAME.VN | IO.VN |
84.000đ
Tổng: 84.000 đ
|
74.000đ
Tổng: 74.000 đ
|
Miễn phí |
TÊN MIỀN QUỐC TẾ
|
|
Phí đăng ký | Phí gia hạn | Chuyển về Halink |
|---|---|---|---|
|
com |
330.000đ | 360.000đ | 320.000đ |
|
net |
390.000đ | 399.000đ | 390.000đ |
|
cloud |
880.000 đ 260.000đ | 880.000đ | 880.000đ |
|
asia |
420.000 đ 99.000đ | 430.000đ | 420.000đ |
|
xyz |
480.000 đ 99.000đ | 490.000đ | 480.000đ |
|
top |
190.000 đ 89.000đ | 200.000đ | 190.000đ |
|
org |
350.000đ | 380.000đ | 370.000đ |
|
info |
680.000đ | 690.000đ | 680.000đ |
|
click |
290.000đ | 290.000đ | 280.000đ |
|
pro |
890.000 đ 160.000đ | 890.000đ | 890.000đ |
|
shop |
1.380.000 đ 59.000đ | 1.380.000đ | 1.380.000đ |
|
id |
540.000đ | 580.000đ | 570.000đ |
|
biz |
560.000đ | 570.000đ | 560.000đ |
|
mobi |
690.000đ | 700.000đ | 680.000đ |
|
site |
1.390.000 đ 99.000đ | 1.390.000đ | 1.390.000đ |
|
today |
780.000đ | 790.000đ | 760.000đ |
|
me |
580.000đ | 590.000đ | 570.000đ |
|
app |
490.000đ | 500.000đ | 490.000đ |
|
dev |
370.000đ | 390.000đ | 360.000đ |
|
us |
290.000đ | 300.000đ | 280.000đ |
|
website |
1.350.000đ | 1.350.000đ | 1.350.000đ |
|
blog |
670.000đ | 690.000đ | 670.000đ |
|
vip |
660.000đ | 680.000đ | 650.000đ |
|
makeup |
360.000đ | 360.000đ | 340.000đ |
|
wiki |
740.000đ | 740.000đ | 730.000đ |
|
tv |
1.150.000đ | 1.200.000đ | 1.100.000đ |
|
city |
590.000đ | 600.000đ | 580.000đ |
|
co |
980.000đ | 980.000đ | 980.000đ |
|
store |
1.450.000đ | 1.470.000đ | 1.430.000đ |
|
lol |
690.000đ | 690.000đ | 670.000đ |
|
pics |
670.000đ | 670.000đ | 650.000đ |
|
beauty |
360.000đ | 360.000đ | 340.000đ |
|
hair |
360.000đ | 360.000đ | 340.000đ |
|
skin |
360.000đ | 360.000đ | 340.000đ |
|
camera |
1.460.000đ | 1.460.000đ | 1.400.000đ |
|
agency |
630.000đ | 630.000đ | 620.000đ |
|
one |
690.000đ | 690.000đ | 680.000đ |
|
sg |
880.000đ | 880.000đ | 860.000đ |
|
link |
250.000đ | 250.000đ | 240.000đ |
|
work |
270.000đ | 270.000đ | 260.000đ |
|
ink |
740.000đ | 740.000đ | 720.000đ |
|
live |
890.000đ | 890.000đ | 890.000đ |
|
eu |
290.000đ | 290.000đ | 280.000đ |
|
name |
280.000đ | 280.000đ | 260.000đ |
|
be |
320.000đ | 320.000đ | 310.000đ |
|
life |
880.000đ | 880.000đ | 880.000đ |
|
company |
320.000đ | 330.000đ | 310.000đ |
|
online |
1.450.000 đ 190.000đ | 1.450.000đ | 1.450.000đ |
|
io |
1.890.000đ | 1.890.000đ | 1.890.000đ |
|
zone |
1.200.000đ | 1.200.000đ | 1.200.000đ |
|
video |
1.090.000đ | 1.090.000đ | 1.090.000đ |
|
jp |
1.250.000đ | 1.250.000đ | 1.250.000đ |
|
ai |
5.690.000đ | 5.690.000đ | 5.690.000đ |
| Xem thêm | |||
Ghi chú:
* Giá tên miền quốc tế chưa bao gồm thuế VAT.
* Giá tên miền Việt Nam đã bao gồm lệ phí, phí tên miền quốc gia Việt Nam tại Thông tư 10/2025/TT-BTC do Nhà nước quy định, đây là khoản Halink thu hộ để nộp ngân sách Nhà nước và dịch vụ tài khoản quản trị tên miền của Halink đã bao gồm VAT.